Kỷ niệm ngày cưới là một trong những cột mốc thiêng liêng và đáng nhớ nhất trong cuộc đời mỗi cặp đôi, đánh dấu chặng đường yêu thương và hạnh phúc đã cùng nhau vun đắp. Đây là dịp để nhìn lại những khoảnh khắc đã qua, trân trọng hiện tại và hy vọng vào tương lai. Để làm cho ngày này thêm phần đặc biệt, những lời chúc mừng chân thành sẽ là món quà tinh thần vô giá. Nếu bạn đang tìm kiếm những câu chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh vừa hay, vừa ý nghĩa, lại phù hợp với từng mốc thời gian và đối tượng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ sưu tập phong phú.
Kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh là gì?
“Kỷ niệm ngày cưới” trong tiếng Anh được gọi là Wedding anniversary. Đây là một dịp vô cùng quan trọng đối với các cặp vợ chồng, là lúc họ cùng nhau ôn lại những kỷ niệm đẹp, thể hiện tình cảm và sự trân trọng dành cho nhau. Trong ngày này, các cặp đôi thường tổ chức bữa tối lãng mạn, đi du lịch, trao nhau những món quà ý nghĩa và gửi gắm những lời chúc ngọt ngào.
Một số ví dụ về việc sử dụng cụm từ “wedding anniversary”:
- Today is our 5th wedding anniversary: Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới lần thứ 5 của chúng tôi.
- What do you and your wife do in wedding anniversary?: Bạn và vợ thường làm gì trong kỷ niệm ngày cưới?
Kỷ niệm ngày cưới mang nhiều ý nghĩa quan trọng
Tên gọi kỷ niệm ngày cưới tiếng Anh theo năm
Trong văn hóa phương Tây, mỗi mốc kỷ niệm ngày cưới thường có một tên gọi và biểu tượng riêng, tượng trưng cho những giá trị và ý nghĩa khác nhau của cuộc hôn nhân. Dưới đây là một số tên gọi kỷ niệm ngày cưới phổ biến theo năm trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:
| Tên gọi | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Copper anniversary | /ˈkɒpər ˌænɪˈvɜːrsəri/ | Kỷ niệm 7 năm ngày cưới (hay kỷ niệm Đồng) |
| Aluminium anniversary | /ˌæljəˈmɪniəm ˌænɪˈvɜːrsəri/ | Kỷ niệm 10 năm ngày cưới (hay kỷ niệm Nhôm) |
| Silver wedding | /ˈsɪlvər ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 25 năm ngày cưới (hay Đám cưới Bạc) |
| Ruby wedding | /ˈruːbi ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 40 năm ngày cưới (hay Đám cưới Hồng Ngọc) |
| Golden wedding | /ˈɡəʊldən ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 50 năm ngày cưới (hay Đám cưới Vàng) |
| Diamond wedding | /ˈdaɪmənd ˈwedɪŋ/ | Kỷ niệm 60 năm ngày cưới (hay Lễ kỷ niệm Kim Cương) |
Câu chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh
Kỷ niệm 1 năm ngày cưới là một dấu mốc quan trọng, đánh dấu khởi đầu của một hành trình tình yêu. Hãy cùng tham khảo những lời chúc ý nghĩa dưới đây.
Câu chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
| Lời chúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Happy our first anniversary! I am looking forward to spending many more years with you. | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. Anh mong rằng sẽ có thêm nhiều năm nữa chúng ta bên nhau. |
| It’s such a blessing to have you in my life! Happy first anniversary! | Thật may mắn biết bao khi có anh trong đời! Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. |
| After the first year we have shared so many special moments, let’s continue to create more sweet moments together. Happy first anniversary! | Sau năm đầu tiên, chúng ta đã cùng chia sẻ nhiều khoảnh khắc đặc biệt, hãy cùng tiếp tục tạo nên những khoảnh khắc ngọt ngào cùng nhau nhé! Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới! |
| I feel so lucky to call you my wife. Please continue to be by my side for more years. | Anh cảm thấy thật may mắn khi được gọi em là vợ. Hãy tiếp tục ở bên cạnh anh thêm nhiều năm nữa nhé. |
| I get so much emotion, happiness, joy and excitement when I’m with you. Wishing to share those for another year or so. | Anh có thật nhiều cảm xúc hạnh phúc, niềm vui, sự phấn khích khi ở bên em. Mong rằng sẽ tiếp tục chia sẻ những cảm xúc đó trong nhiều năm nữa. |
| May our beautiful bond last forever! Happy wedding anniversary my love! | Mong tình cảm đẹp của chúng mình sẽ kéo dài mãi mãi! Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới tình yêu của em! |
| Happy first wedding anniversary to my partner in love. I’m grateful for every moment we’ve shared. | Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới đến người bạn đời của em. Em vô cùng biết ơn từng khoảnh khắc chúng ta đã chia sẻ cùng nhau. |
| Happy 1st anniversary! I’m so lucky to have you by my side in this life. | Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới của đôi mình. Thật may mắn biết bao khi có anh trong đời. |
| Happy first anniversary, my dear wife! Let’s keep the flame of this love burning forever! | Chúc mừng kỷ niệm một năm ngày cưới, vợ yêu của anh! Hãy cùng nhau giữ cho ngọn lửa tình yêu này cháy mãi nhé! |
| One year ago, we became husband and wife. And today, I’m grateful to celebrate our first anniversary together. I love you more than ever! | Một năm trước, chúng ta đã trở thành vợ chồng. Và hôm nay, em rất hạnh phúc khi mình kỷ niệm một năm ngày cưới bên nhau. Em yêu anh hơn bao giờ hết! |
Cùng dành tặng lời chúc cho những người thân yêu vào kỷ niệm 1 năm ngày cưới
Câu chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
| Lời chúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Seeing how you two have loved each other over the past year, I believed in true love. Happy 1st wedding anniversary! | Nhìn cách hai người yêu thương nhau trong một năm qua, tôi đã tin vào tình yêu đích thực. Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới! |
| Happy 1st wedding anniversary. May you two live happily ever after! | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. Mong rằng hai bạn hạnh phúc mãi mãi về sau! |
| Wishing you two many years to come will always be as happy as the first year! | Chúc hai người những năm sau luôn hạnh phúc như năm đầu tiên nhé! |
| Happy 1st wedding anniversary. Surely your love will last many more years! | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới. Chắc chắn tình yêu của các bạn sẽ kéo dài thêm nhiều năm nữa. |
| Today I want to repeat, you two make the best couple in the world. Happy wedding anniversary. | Hôm nay tôi muốn nhắc lại, hai bạn là cặp đôi tuyệt vời nhất trên thế giới. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| Watching the two of you is so inspiring. Happy wedding anniversary. | Hai bạn thật sự truyền cảm hứng cho tôi. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| Happy 1st wedding anniversary. It’s been a joy to watch your love grow stronger with each passing day. | Chúc mừng kỷ niệm 1 năm ngày cưới! Thật vui khi được chứng kiến tình yêu của các bạn ngày càng bền chặt hơn mỗi ngày. |
| Wishing you a happy wedding anniversary filled with love and laughter. | Chúc các bạn một ngày kỷ niệm vui vẻ, tràn ngập tình yêu và tiếng cười. |
| Happy anniversary to the cutest couple I know! You two are a match made in heaven. | Chúc mừng ngày kỷ niệm cặp đôi dễ thương nhất! Hai bạn là một cặp trời sinh. |
| Cheers to one year of love and commitment. You two are a shining example of what true love looks like. | Chúc mừng một năm yêu thương và gắn bó. Hai bạn là hiện thân của tình yêu đích thực. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh
Mốc 3 năm là khoảng thời gian để các cặp đôi đã cùng nhau vượt qua những thử thách ban đầu và xây dựng nền tảng vững chắc cho tình yêu.
Các câu chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh
Câu chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
| Lời chúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thanks for joining me on this beautiful life journey. Happy 3rd wedding anniversary. | Cảm ơn em đã đồng hành cùng anh trong cuộc đời. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới của chúng ta. |
| The past three years have made me realize, life without you would be life without love. Happy wedding anniversary. | Ba năm qua đã khiến anh nhận ra, cuộc sống thiếu em là cuộc sống thiếu vắng tình yêu. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| I am the luckiest person in the world because I have you in my life. Happy 3rd wedding anniversary. | Anh là người may mắn nhất trên thế giới vì có em trong đời. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới thứ 3 của chúng ta. |
| For the past three years, you have made me feel joy and happiness. This is a wonderful journey that I want to continue forever. Happy wedding anniversary. | Ba năm qua, anh khiến em cảm nhận được niềm vui và hạnh phúc. Đây là hành trình tuyệt vời mà em muốn tiếp tục mãi mãi. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới của chúng ta. |
| As three years have passed by, my affection, admiration, and gratitude for you only grow stronger. Happy wedding anniversary! | Ba năm đã trôi qua, tình cảm, sự ngưỡng mộ và lòng biết ơn của em dành cho anh ngày càng mạnh mẽ. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới của chúng ta! |
| Happy wedding anniversary! My feelings for you cannot be expressed in mere words. | Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới! Tình cảm của anh dành cho em không thể diễn tả bằng lời. |
| Before I met you, I never believed in true love. Happy third anniversary! | Trước khi gặp anh, em chưa bao giờ tin vào tình yêu đích thực. Chúc mừng kỷ niệm ba năm! |
| From the moment I saw you, I knew you were the one for me. Happy 3rd anniversary, my dearest! | Ngay khi nhìn thấy em, anh đã biết em là người dành cho anh. Chúc mừng kỷ niệm ba năm em yêu! |
| Each day, my love for you deepens and intensifies. Happy anniversary to us. | Mỗi ngày, tình yêu của anh dành cho em ngày càng sâu đậm và mãnh liệt. Chúc mừng ngày kỷ niệm của đôi ta. |
| It’s been three beautiful years and I promise to always cherish our love. Happy anniversary! | Đã 3 năm tươi đẹp bên nhau và em hứa sẽ luôn trân trọng tình yêu của chúng ta. Chúc mừng ngày kỷ niệm! |
| Happy anniversary, sweetheart! Thank you for standing by me through all the ups and downs of life. | Chúc mừng ngày kỷ niệm, em yêu! Cảm ơn em đã luôn bên anh qua mọi thăng trầm trong cuộc sống. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
| Lời chúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Supporting, loving, and counting on each other makes your marriage so nice and strong! Happy wedding anniversary, my dear. | Hỗ trợ, tình yêu và sự tin tưởng khiến hôn nhân của bạn thật tuyệt vời và bền chặt. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới bạn thân yêu. |
| Best greetings and happy anniversary wishes to the most beautiful couple I have ever known! | Gửi lời chúc kỷ niệm ngày cưới đến cặp đôi đẹp nhất mà tôi từng biết. |
| You two had a great journey. Happy 3rd wedding anniversary, my dear. | Hai bạn đã có một hành trình thật tuyệt vời. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới, bạn thân yêu. |
| Three years of being married went by so quickly. I hope that you will be together forever more! | Ba năm kết hôn trôi qua thật nhanh. Hy vọng rằng các bạn sẽ bên nhau mãi mãi! |
| I always knew you two were made for each other. Happy wedding anniversary. | Tôi luôn biết rằng hai bạn sinh ra là dành cho nhau. Chúc mừng kỷ niệm ngày cưới. |
| Your love inspires me and everyone to believe in true love. Happy third anniversary! | Tình yêu của bạn khiến tôi và cho mọi người tin vào tình yêu đích thực. Chúc mừng kỷ niệm ba năm! |
| Happy 3rd anniversary! May this year bring you both abundant happiness and joy. | Chúc mừng kỷ niệm ba năm! Mong rằng năm nay cũng sẽ nhiều niềm vui và hạnh phúc bất tận. |
| May your love deepen even further with time. Happy third wedding anniversary! | Cầu mong tình yêu của bạn ngày càng sâu đậm hơn theo thời gian. Chúc mừng kỷ niệm ba năm ngày cưới! |
| Happy 3 year anniversary to my favorite couple. | Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới cặp đôi yêu thích nhất của tôi. |
| You two make me believe in love. Happy 3 year anniversary to you! | Hai bạn khiến tôi tin vào tình yêu. Chúc mừng kỷ niệm 3 năm ngày cưới bạn của tôi. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh
5 năm là một chặng đường đáng tự hào, nơi tình yêu đã được thử thách và gắn kết bền chặt hơn.
5 năm là chặng đường rất dài cần kỷ niệm
Câu chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
| Lời chúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Happy 5th anniversary to my love. You are a wonderful father and the perfect husband. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tình yêu của em. Anh là người cha và một người người chồng hoàn hảo. |
| The past 5 years have been difficult, but we have overcome them together. Happy 5th anniversary to my love. | 5 năm qua đã có thật nhiều khó khăn nhưng chúng ta đã cùng nhau vượt qua. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tình yêu của em. |
| I want to keep growing old with you. Happy 5th anniversary to my love. | Anh muốn được cùng em già đi. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tình yêu của anh. |
| I am so happy that I get to spend the rest of my life with you. Happy 5th anniversary. | Anh thật hạnh phúc khi có thể dành phần đời còn lại cùng em. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| May our 5th wedding anniversary be just the beginning of a lifetime of love and happiness. | Chúc cho kỷ niệm 5 năm ngày cưới của chúng ta là khởi đầu của một đời yêu thương và hạnh phúc. |
| Thank you for the best 5 years of my life. I promise to love you more everyday. | Cảm ơn vì 5 năm tuyệt nhất cuộc đời anh. Anh hứa sẽ yêu em nhiều hơn mỗi ngày. |
| Happy 5 year anniversary to us! I am the luckiest person in the world to call you a wife. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới của chúng ta! Anh là người may mắn nhất trên đời khi được gọi em là vợ. |
| I have made lots of mistakes throughout my life, but I know I have made a perfect choice, which is being married to you! Thank you for the last 5 years. | Em đã từng mắc nhiều sai lầm trong đời, nhưng em biết rằng em đã có một lựa chọn hoàn hảo, đó là cưới anh! Cảm ơn anh vì 5 năm tuyệt vời. |
| Happy 5 year anniversary to the mother of our child. It has been difficult but time cannot tear us apart. | Chúc mừng kỷ niệm 5 năm mẹ của con anh. 5 năm tuy nhiều khó khăn nhưng thời gian không thể làm chia lìa đôi ta. |
| 5 years! What a great journey we have shared! | 5 năm rồi đấy! Thật là một hành trình tuyệt vời chúng ta đã đi cùng nhau! |
| 5 years with you have taught me kindness, patience and love. I want to keep growing old with you. | 5 năm bên em đã dạy anh sự tử tế, kiên nhẫn và tình yêu. Anh muốn được tiếp tục sống cùng em tới già. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho gia đình
| Lời chúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Best wedding anniversary wishes to the most wonderful couple. Happy 5th anniversary. | Xin dành lời chúc tốt đẹp nhất tới cặp đôi tuyệt vời nhất. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| You make me believe in marriage. Happy 5th anniversary. | Bạn khiến tôi tin vào hôn nhân. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| The past 5 years have proven that you were born for each other. | 5 năm qua đã chứng minh rằng các bạn sinh ra là dành cho nhau. |
| Your love gets better with each passing year. Happy 5th anniversary, my dear. | Tình yêu của các bạn càng tuyệt vời hơn theo năm tháng. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới bạn thân yêu. |
| My heartiest wishes to a perfect couple. Have a great wedding anniversary. | Gửi lời chúc chân thành nhất tới một cặp đôi hoàn hảo. Chúc kỷ niệm ngày cưới tuyệt vời nhé. |
| You two complete each other in every way. Happy 5th anniversary, my sister. | Hai người hoàn thiện cho nhau về mọi mặt. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới chị của em. |
| Wishing your love for each other continues to grow stronger. Happy 5th anniversary. | Chúc tình yêu hai con dành cho nhau sẽ mạnh mẽ hơn theo năm tháng. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| Best wishes to you on your special day. Happy 5th anniversary, my daughter. | Chúc cả 2 thật nhiều niềm vui trong ngày đặc biệt này. Chúc mừng 5 năm kỷ niệm ngày cưới con gái. |
| You complete each other in a myriad number of ways. I wish to have a perfect married life. Happy 5th anniversary. | Anh chị đã hoàn thiện lẫn nhau. Em ước mình cũng có cuộc sống hôn nhân viên mãn như anh chị. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
| I hope you two will always stick with each other through thick and thin. Happy 5 years anniversary! | Bố hy vọng hai con sẽ gắn bó với nhau dù có chuyện gì xảy ra. Chúc mừng kỷ niệm 5 năm ngày cưới. |
Câu chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới tiếng Anh
10 năm là một thập kỷ đáng nhớ, đánh dấu sự kiên cường và tình yêu vĩnh cửu.
Câu chúc mừng kỷ niệm 10 năm ngày cưới tiếng Anh dành cho vợ/chồng
| Lời chúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| To my wonderful wife, thank you for 10 years of love and sharing. Happy 10th wedding anniversary. | Gửi tới người vợ tuyệt vời của anh, cảm ơn em vì 10 năm yêu |
