Trong ngữ pháp tiếng Anh, “At the moment” là một cụm từ quen thuộc mà bạn có thể bắt gặp thường xuyên. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ At The Moment Thì Gì và cách sử dụng nó sao cho chính xác. Việc nắm vững ý nghĩa và quy tắc dùng “At the moment” không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết này của CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HSE sẽ đi sâu vào phân tích “At the moment” là dấu hiệu của thì nào, các từ đồng nghĩa và vị trí của nó trong câu, giúp bạn tự tin làm chủ cụm từ quan trọng này.

“At the moment” Là Thì Gì Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh?

Để giải đáp thắc mắc “at the moment thì gì“, câu trả lời chính xác là: “At the moment” không phải là một thì riêng biệt, mà là một dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) trong tiếng Anh. Cụm từ này giúp người nói và người nghe xác định rằng một hành động hoặc sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.

Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại tiếp diễn bao gồm chủ ngữ (Subject) kết hợp với động từ “to be” (am, is, are) và động từ chính thêm đuôi “-ing” (V-ing).

“At the moment” là cụm từ chỉ thời gian, thường được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.

Hình ảnh minh họa cụm từ At the moment trong câu tiếng AnhHình ảnh minh họa cụm từ At the moment trong câu tiếng Anh

Ví dụ về cách dùng At the moment trong các dạng câu:

Câu khẳng định:

  • Currently, my business is flourishing at the moment. (Hiện tại, công việc kinh doanh của tôi đang phát triển mạnh mẽ.)
  • At the moment, we are in the process of selecting a reputable contractor. (Hiện tại, chúng tôi đang trong quá trình chọn một nhà thầu đáng tin cậy.)

Câu phủ định:

  • John is not available at the moment. (John không có mặt vào lúc này.)
  • At the moment, she is not interested in taking on any new projects. (Hiện tại, cô ấy không quan tâm đến việc nhận thêm bất kỳ dự án mới nào.)

Câu nghi vấn:

  • Are you using the computer at the moment? (Bạn đang sử dụng máy tính vào lúc này?)
  • Is Sarah working on her presentation at the moment? (Sarah đang làm việc trên bài thuyết trình của mình vào lúc này?)

Lưu ý: Khi sử dụng cụm từ “At the moment”, bạn cần để ý ngữ cảnh và đảm bảo ý nghĩa chính xác, phù hợp với tình huống diễn ra. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn dùng “At the moment” một cách tự nhiên và hiệu quả.

Bạn đang tìm hiểu các khái niệm chuyên ngành hoặc những kiến thức cơ bản về vật lý? Khám phá thêm về m trong vật lý là gì để mở rộng hiểu biết của mình!

6 Từ/Cụm Từ Đồng Nghĩa Có Thể Thay Thế “At the moment”

Bên cạnh thắc mắc “At the moment là thì gì”, nhiều người học tiếng Anh cũng muốn biết liệu có những từ nào khác có thể thay thế cụm từ này để làm cho văn phong đa dạng hơn. Câu trả lời là có! “At the moment” có thể được thay thế bằng một số cụm từ đồng nghĩa khác, mang ý nghĩa tương tự, phổ biến trong cả văn nói và văn viết:

  • Now: Hiện tại, bây giờ.
  • Right now: Ngay lúc này, bây giờ đây (thường nhấn mạnh sự tức thì hơn “now”).
  • Presently: Hiện nay, lúc này (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
  • At this time: Vào chính thời điểm này.
  • At this point: Tại thời điểm bây giờ (thường dùng để đánh dấu một giai đoạn, một thời điểm cụ thể trong một quá trình).
  • At present time: Ở thời điểm hiện tại (cũng mang tính trang trọng).

Ví dụ minh họa:

  • “I am reading a book now.” (Bây giờ tôi đang đọc sách.)
  • “I am going to the store right now.” (Tôi đang đi đến cửa hàng ngay bây giờ.)
  • “He is working in the office presently.” (Anh ấy đang làm việc trong văn phòng hiện nay.)
  • “At this time, the meeting is still going on.” (Vào lúc này, cuộc họp vẫn đang diễn ra.)
  • “At this point, I am not sure what to do.” (Tại thời điểm này, tôi không chắc phải làm gì.)
  • “At present time, the weather is sunny.” (Tại thời điểm hiện tại, thời tiết đang nắng.)

Các từ đồng nghĩa và cách dùng thay thế cho At the momentCác từ đồng nghĩa và cách dùng thay thế cho At the moment

Khi sử dụng các cụm từ đồng nghĩa với “At the moment”, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng:

  • Các cụm từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, việc sử dụng một cụm từ nhất định có thể mang lại ý nghĩa rõ ràng hơn hoặc phù hợp với sắc thái văn phong hơn.
  • Ngữ cảnh cụ thể luôn cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo ý nghĩa chính xác của cụm từ được sử dụng.

Vị Trí Của “At the moment” Trong Câu Tiếng Anh

Về vị trí của cụm từ “At the moment” trong câu, nó khá linh hoạt và có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu. Vị trí này thường được chọn để nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại thời điểm hiện tại, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý đồ của người nói hoặc người viết.

Khi cụm từ “At the moment” đứng ở đầu hay cuối câu, nó đều đóng vai trò như một trạng từ chỉ thời gian, bổ sung thông tin về thời điểm diễn ra của sự việc, trạng thái được nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

  • At the moment , I am reading a fascinating book. (Bây giờ tôi đang đọc một cuốn sách hấp dẫn.)
  • At the moment , the team is working on a new project. (Hiện tại, nhóm đang làm việc trên một dự án mới.)
  • I am reading a fascinating book at the moment. (Bây giờ tôi đang đọc một cuốn sách hấp dẫn.)
  • The team is working on a new project at the moment. (Hiện tại, nhóm đang làm việc trên một dự án mới.)

Cả hai vị trí đều đúng ngữ pháp, tuy nhiên, việc đặt “At the moment” ở đầu câu có thể tạo ra sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn về thời điểm hiện tại của hành động.

Cấu Trúc Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Khi Dùng Với “At the moment”

Như đã giải thích, “At the moment” là dấu hiệu nhận biết quan trọng của thì hiện tại tiếp diễn. Mặc dù nó không phải là một thì, nhưng sự hiện diện của nó gần như luôn chỉ ra rằng câu đang diễn tả một hành động đang diễn ra.

Ý nghĩa và Cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để:

  1. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói: Đây là cách dùng phổ biến nhất và “At the moment” thường xuất hiện trong ngữ cảnh này.
  2. Diễn tả một hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói: Hành động có thể không xảy ra chính xác ngay lúc bạn nói, nhưng nó đang trong quá trình thực hiện.
  3. Diễn tả một hành động mang tính chất tạm thời: Một việc gì đó đang diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, không phải thói quen lâu dài.
  4. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu: Trong trường hợp này, thì hiện tại tiếp diễn thường đi kèm với các trạng từ như “always”, “constantly”, “continually”.

Cấu trúc đầy đủ của thì hiện tại tiếp diễn:

  • Câu khẳng định: Subject + am/is/are + V-ing
  • Câu phủ định: Subject + am/is/are + not + V-ing
  • Câu nghi vấn: Am/is/are + Subject + V-ing?

Bảng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn với trạng từ At the momentBảng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn với trạng từ At the moment

Ví dụ sử dụng “At the moment” trong các cấu trúc:

  • I am reading a book at the moment. (Tôi đang đọc sách ngay bây giờ.)
  • At the moment, she isn’t eating lunch. (Ngay lúc này, cô ấy đang không ăn trưa.)
  • Are they playing football at the moment? (Có phải họ đang chơi bóng đá vào lúc này không?)
  • He is always complaining at the moment. (Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn vào lúc này.)

Một số lưu ý khác khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

  • Thì hiện tại tiếp diễn không được sử dụng để diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch trước một cách chắc chắn hoặc một hành động xảy ra tự động đã được cài đặt thời gian. (Ví dụ: “The train departs at 7 AM” – dùng Hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn).
  • Thì hiện tại tiếp diễn có dấu hiệu là có trạng từ thời gian như: now, right now, currently, presently, at the moment, at this time, at this point…
  • Động từ “Tobe” (am, is, are) phải được chia theo chủ ngữ.

Bạn muốn tìm hiểu thêm về các khái niệm khoa học? Khám phá momen quán tính là gì để có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực vật lý.

10 Mẫu Câu Thường Gặp Sử Dụng “At the moment”

Để giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn trong việc áp dụng cụm từ “At the moment”, dưới đây là 10 mẫu câu ví dụ thường gặp:

  1. At the moment, I am working on a project. (Bây giờ tôi đang làm việc trên một dự án.)
  2. What are you doing at the moment? (Bạn đang làm gì vào lúc này?)
  3. The weather is sunny at the moment. (Thời tiết đang nắng vào lúc này.)
  4. The children are playing in the park at the moment. (Bọn trẻ đang chơi ở công viên vào lúc này.)
  5. The dog is barking at the moment. (Con chó đang sủa vào lúc này.)
  6. I am not feeling well at the moment. (Tôi không cảm thấy khỏe vào lúc này.)
  7. I am not sure what to do at the moment. (Tôi không chắc phải làm gì vào lúc này.)
  8. The meeting is still going on at the moment. (Cuộc họp vẫn đang diễn ra vào lúc này.)
  9. I am looking for my keys at the moment. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình vào lúc này.)
  10. I am planning to go on vacation at the moment. (Tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ vào lúc này.)

Đôi khi, việc tìm hiểu những thông tin tưởng chừng không liên quan lại có thể mở ra những góc nhìn mới. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cara daftar wechat tanpa scan để mở rộng kiến thức công nghệ của mình.

Kết Luận

Qua bài viết này, CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HSE hy vọng bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi “at the moment thì gì” và nắm vững cách sử dụng cụm từ này trong tiếng Anh. “At the moment” là một dấu hiệu nhận biết quan trọng của thì hiện tại tiếp diễn, giúp diễn tả các hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm đó. Việc hiểu đúng và áp dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa, cũng như vị trí của nó trong câu, sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách bằng tiếng Anh.

Hãy thường xuyên luyện tập với các ví dụ và áp dụng vào thực tế để ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào khác về ngữ pháp tiếng Anh hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường, an toàn lao động và sức khỏe (HSE), đừng ngần ngại liên hệ với CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG HSE. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và cung cấp những giải pháp, thông tin hữu ích nhất để bạn phát triển toàn diện.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *