Hiện nay, nhiều người vẫn còn thắc mắc về các đơn vị đo lường trong xây dựng, đặc biệt là “1 khối đá bằng bao nhiêu kg?”. Việc nắm rõ trọng lượng riêng của từng loại đá, cũng như biết được 1 khối đá 1×2 bằng bao nhiêu kg, hay các loại đá khác sẽ giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo chất lượng và tính ổn định cho mọi công trình. Bài viết này sẽ cung cấp bảng trọng lượng chi tiết và những kinh nghiệm hữu ích khi chọn đá xây dựng.

Phân loại đá xây dựng phổ biến và ứng dụng

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại đá xây dựng phổ biến như đá 0x4, đá 1×2, đá 3×4, đá 4×6, đá 5×7, đá mi sàng, đá mi bụi, đá hộc. Mỗi loại đá sở hữu kích thước và đặc điểm riêng biệt, được ứng dụng cho các mục đích thi công khác nhau. Để hiểu rõ hơn về các đơn vị đo lường cơ bản khác, bạn có thể tham khảo thêm thông tin về việc 1 lạng bằng bao nhiêu gam.

Các loại đá xây dựng phổ biến được phân loại theo kích thướcCác loại đá xây dựng phổ biến được phân loại theo kích thước

Đá 0x4

Loại đá này có độ nhám và độ bám dính với vữa xi măng tốt, thường được sử dụng làm đá cấp phối cho nền đường.

Đá 1×2

Đá 1×2 thường có kích cỡ đa dạng gồm 10x16mm, 10x22mm, 10x28mm,… Các nhà thầu xây dựng thường sử dụng loại đá này để thi công hạng mục đổ bê tông (trộn đá với nhựa nóng hoặc bê tông tươi).

Đá 1x2 là vật liệu quan trọng dùng trong đổ bê tôngĐá 1×2 là vật liệu quan trọng dùng trong đổ bê tông

Đá 3×4

Loại đá này có kích thước từ 30 – 40mm và thường được sử dụng trong xây dựng nhà ở và mặt đường. Đây cũng là loại đá có thể được ứng dụng để kết hợp với đá lát sân vườn tạo đường đi độc đáo.

Đá 4×6

Đá 4×6 là loại đá dăm tiêu chuẩn, có kích thước từ 40 – 60mm, hoặc có thể lên đến 70mm. Đá xây dựng 4×6 được sử dụng để đổ bê tông lót móng, tạo kết cấu mặt đường hoặc cốt liệu bê tông.

Đá 5×7

Loại đá này có kích thước từ 50 – 70mm, thường được sử dụng trong xây dựng các công trình chịu lực lớn như cầu cống hay các công trình giao thông quan trọng.

Đá mi sàng (Đá 0x5)

Đá mi sàng có kích thước nhỏ từ 3 – 14mm, thường được sử dụng để làm gạch block, gạch lót sàn và phụ gia trong xây dựng.

Đá mi bụi

Là mạt đá có kích thước nhỏ dưới 5mm, mịn, bóng, có thể được sử dụng để thay cát trong xây dựng, gia tăng độ thẩm mỹ và tuổi thọ cho công trình.

Đá hộc

Đây là loại đá chuyên dùng để xây tường, xây móng, có khả năng chịu lực tốt, mang đến sự vững chắc và kiên cố cho các công trình nhà ở.

Bảng trọng lượng riêng của các loại đá phổ biến

Mỗi loại đá xây dựng có một trọng lượng riêng khác nhau, tùy thuộc vào kích thước và mật độ của từng loại. Dưới đây là bảng trọng lượng riêng của một số loại đá phổ biến:

Loại đá Trọng lượng (kg/m3)
Đá đặc nguyên khai 2.750
Đá dăm 0,5 – 2 cm 1.600
Đá dăm 3 – 8 cm 1.550
Đá hộc 15 cm 1.500
Đá ba 1.520

Giải đáp chi tiết: 1 khối đá bằng bao nhiêu kg?

Dựa vào bảng trọng lượng riêng, chúng ta có thể dễ dàng xác định được 1 khối đá bằng bao nhiêu kg đối với từng loại đá cụ thể, giúp tính toán vật tư chính xác hơn cho công trình:

Loại đá xây dựng Trọng lượng (kg/m3)
Đá xây dựng 1×2 1.600kg/m3
Đá xây dựng 0x4 1.550kg/m3
Đá xây dựng 2×4 và Đá 4×6 1.550kg/m3
Đá xây dựng 5×7 1.500kg/m3
Đá mi 1.600kg/m3

Để có cái nhìn tổng quan hơn về các đơn vị đo lường, bạn có thể tìm hiểu thêm về 1 tấn bằng bao nhiêu kilôgam hoặc 1 lít bằng bao nhiêu cm3 để phục vụ cho các mục đích tính toán khác.

Kinh nghiệm lựa chọn đá xây dựng chất lượng

Đá xây dựng là thành phần quan trọng giúp gia tăng độ chịu lực của bê tông và toàn bộ công trình. Do đó, khi lựa chọn đá, bạn cần lưu ý các điểm sau:

  • Lựa chọn đá đúng mục đích sử dụng: Ví dụ, đá 1×2 thường được dùng để đổ bê tông, trong khi đá 4×6 lại là lựa chọn lý tưởng để lấp nền.
  • Chọn đá không lẫn tạp chất: Đá sạch sẽ đảm bảo kết cấu và độ bền cho công trình, đồng thời giúp tối ưu hóa thời gian thi công hiệu quả.
  • Đá cần có kích thước đồng đều, hình khối: Hạn chế các viên đá dẹt để đảm bảo chất lượng tốt nhất.
  • Màu sắc đá: Đá xanh thường được sử dụng cho các công trình nhà ở dân dụng, còn đá đen thường là lựa chọn cho các công trình công cộng như cầu, đường, cống.

Đá Granite thường được sử dụng để xây tường hoặc ốp látĐá Granite thường được sử dụng để xây tường hoặc ốp lát

Phố Đá Đẹp – Đơn vị cung cấp đá lát sân vườn uy tín tại Việt Nam

Bên cạnh các loại đá xây dựng, tổng kho đá tự nhiên Phố Đá Đẹp còn là đơn vị cung cấp đá lát sân vườn, đá ốp tường,… hàng đầu tại Việt Nam. Phố Đá Đẹp chú trọng cập nhật mẫu đá mới liên tục, bao gồm nhiều chủng loại khác nhau như đá Granite lát sân, đá cubic lát sân, đá băm mặt, đá khò lửa, đá chẻ, đá sọc dưa, đá sân vườn 30x60cm, đá thớt (đá bước dặm sân vườn), đá rối,… mang đến cho khách hàng nhiều sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu và điều kiện ngân sách đầu tư.

Mẫu đá lát sân vườn đẹp mắt, đa dạng chủng loạiMẫu đá lát sân vườn đẹp mắt, đa dạng chủng loại

Phố Đá Đẹp có hơn 350+ mẫu đá sân vườn sẵn kho, đồng thời nhận gia công đá tự nhiên ốp lát theo mẫu hoặc kích thước yêu cầu của khách hàng, cam kết bàn giao đúng tiến độ, giá cạnh tranh nhất thị trường.

Chúng tôi hy vọng những thông tin trên đây đã giải đáp chi tiết thắc mắc 1 khối đá bằng bao nhiêu kg của bạn đọc. Nếu cần tư vấn về các mẫu đá tự nhiên trang trí hoặc vật liệu xây dựng khác, đừng quên liên hệ ngay đến tổng kho Phố Đá Đẹp qua Hotline 0901 920 920 để được hỗ trợ nhanh nhất!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *